bình tươi

Học thuật
Thân thiện
bình tươi

Mỗi sáng, bà tôi dùng bình tươi để tưới nước cho mấy chậu hoa hồng trước hiên nhà.

Definition
  1. Noun:
    • Watering can: A container, typically with a handle and a spout, used for watering plants by hand.
Usage Examples
  • Noun:
    • ấy tưới cây bằng một chiếc bình tươi. (She waters the plants with a watering can.)
    • Bình tươi mới của tôi vòi rất dài. (My new watering can has a very long spout.)
Advanced Usage
  • "đầy bình tươi": a full watering can.
    • Anh ấy xách một đầy bình tươi ra vườn. (He carried a full watering can out to the garden.)
Variants and Related Words
  • Bình tưới (n): This is a more general or alternative term for "watering can." It is often used interchangeably with "bình tươi."
    • Anh mua bình tướicửa hàng dụng cụ. (He bought a watering can at the hardware store.)
Synonyms
  • Thùng tưới (n): A less common synonym, also meaning "watering can." It can imply a slightly larger container.
    • Thùng tưới này chứa được nhiều nước. (This watering can holds a lot of water.)
Related Phrases
  • "tưới bằng bình tươi": to water using a watering can.
    • Những cây con nên được tưới bằng bình tươi. (Seedlings should be watered using a watering can.)
bình tươi

Mỗi sáng, bà tôi dùng bình tươi để tưới nước cho mấy chậu hoa hồng trước hiên nhà.

  1. Watering-can